稻蝨淨 đạo sắt tịnh Hán Việt: đạo sắt tịnh Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 蝨 (sắt) + 淨 (tịnh)Hán Việtđạo sắt tịnhCấu tạo稻 + 蝨 + 淨 · đạo + sắt + tịnh nghĩa thành phần: đạo + sắt + tịnh