稻豐散 đạo phong tán Hán Việt: đạo phong tán Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 豐 (phong) + 散 (tán)Hán Việtđạo phong tánCấu tạo稻 + 豐 + 散 · đạo + phong + tán nghĩa thành phần: đạo + phong + tán