稽徵處

kê trưng xử

Hán Việt: kê trưng xử

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (trưng) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 稽徵處 īzhēngchù p.w. office of auditing accounts and levying taxes