稽覈員
kê hạch viên
Hán Việt: kê hạch viên
Tổng quan
người kiểm tra sổ sách, người nghe, thính giả
Nghĩa
Việt
- Cihui người kiểm tra sổ sách, người nghe, thính giả
Hán Việt: kê hạch viên
người kiểm tra sổ sách, người nghe, thính giả