稿底兒 cảo để nhi Hán Việt: cảo để nhi Tổng quan Cấu tạo: 稿 (cảo) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtcảo để nhiCấu tạo稿 + 底 + 兒 · cảo + để + nhi nghĩa thành phần: cảo + để + nhi Nghĩa EngCihui 稿底兒 ǎodǐr ►See gǎodǐ