稿酬稅 cảo thù thuế Hán Việt: cảo thù thuế Tổng quan Cấu tạo: 稿 (cảo) + 酬 (thù) + 稅 (thuế)Hán Việtcảo thù thuếCấu tạo稿 + 酬 + 稅 · cảo + thù + thuế nghĩa thành phần: cảo + thù + thuế Nghĩa EngCihui 稿酬稅 ǎochóushuì n. tax on payments to authors