谷城翁 cốc thành ông Hán Việt: cốc thành ông Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 城 (thành) + 翁 (ông)Hán Việtcốc thành ôngCấu tạo谷 + 城 + 翁 · cốc + thành + ông nghĩa thành phần: cốc + thành + ông