穀物加工 gǔ wù jiā gōng · cốc vật gia công Hán Việt: cốc vật gia công · Pinyin: gǔ wù jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 穀 (cốc) + 物 (vật) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyingǔ wù jiā gōngHán Việtcốc vật gia côngCấu tạo穀 + 物 + 加 + 工 · cốc + vật + gia + công nghĩa thành phần: cốc + vật + gia + công