谷马砺兵
cốc mã lệ binh
Hán Việt: cốc mã lệ binh · Pinyin: gǔ mǎ lì bīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穀,以穀餵馬。礪,磨利。「穀馬礪兵」猶「厲兵秣馬」。見「厲兵秣馬」條。01.宋.陳師道〈贈張文潛〉詩:「秋來待試丞相府,穀馬礪兵吾甚武。」<a name="礪兵秣馬"> </a>
Hán Việt: cốc mã lệ binh · Pinyin: gǔ mǎ lì bīng