穆天子 mù tiān zi · mục thiên tử Hán Việt: mục thiên tử · Pinyin: mù tiān zi Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyinmù tiān ziHán Việtmục thiên tửCấu tạo穆 + 天 + 子 · mục + thiên + tử nghĩa thành phần: mục + thiên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指周穆王。Tân Hoa Tự Điển 1.指周穆王。