穆護子 mù hù zi · mục hộ tử Hán Việt: mục hộ tử · Pinyin: mù hù zi Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 護 (hộ) + 子 (tử)Pinyinmù hù ziHán Việtmục hộ tửCấu tạo穆 + 護 + 子 · mục + hộ + tử nghĩa thành phần: mục + hộ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.乐府曲名。即《穆护砂》。唐崔令钦《教坊记》后列曲名有《穆护子》。参见"穆护砂"。