穆爾瑙 mù ěr nǎo · mục nhĩ não Hán Việt: mục nhĩ não · Pinyin: mù ěr nǎo Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 爾 (nhĩ) + 瑙 (não)Pinyinmù ěr nǎoHán Việtmục nhĩ nãoCấu tạo穆 + 爾 + 瑙 · mục + nhĩ + não nghĩa thành phần: mục + nhĩ + não