穆薩納省 mù sà nà shěng · mục tát nạp tỉnh Hán Việt: mục tát nạp tỉnh · Pinyin: mù sà nà shěng Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 薩 (tát) + 納 (nạp) + 省 (tỉnh)Pinyinmù sà nà shěngHán Việtmục tát nạp tỉnhCấu tạo穆 + 薩 + 納 + 省 · mục + tát + nạp + tỉnh nghĩa thành phần: mục + tát + nạp + tỉnh