积伶积俐 tích linh tích lị Hán Việt: tích linh tích lị Tổng quan Cấu tạo: 积 (tích) + 伶 (linh) + 积 (tích) + 俐 (lị)Hán Việttích linh tích lịCấu tạo积 + 伶 + 积 + 俐 · tích + linh + tích + lị nghĩa thành phần: tích + linh + tích + lị