積儲
tích trữ
Hán Việt: tích trữ · Pinyin: jī chǔ
Tổng quan
tích trữ
Nghĩa
Việt
- Cihui tích trữ
- Cihui tích trữ。積存。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 儲存。如:「停水區的居民已積儲了日常用水。」
Eng
- Cihui 積儲 jīchǔ v. 1. accumulate 2. store/lay up; stockpile