積分法

tích phân pháp

Hán Việt: tích phân pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (phân) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 積分法 īfēnfǎ n. 1. <math.> integration 2. classification by school grades/marks

ja

  • JMdict integration