积射士 tích xạ sĩ Hán Việt: tích xạ sĩ Tổng quan Cấu tạo: 积 (tích) + 射 (xạ) + 士 (sĩ)Hán Việttích xạ sĩCấu tạo积 + 射 + 士 · tích + xạ + sĩ nghĩa thành phần: tích + xạ + sĩ