積底兒 jī dǐ ér · tích để nhi Hán Việt: tích để nhi · Pinyin: jī dǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 底 (để) + 兒 (nhi)Pinyinjī dǐ érHán Việttích để nhiCấu tạo積 + 底 + 兒 · tích + để + nhi nghĩa thành phần: tích + để + nhi