積木式 jī mù shì · tích mộc thức Hán Việt: tích mộc thức · Pinyin: jī mù shì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 木 (mộc) + 式 (thức)Pinyinjī mù shìHán Việttích mộc thứcCấu tạo積 + 木 + 式 · tích + mộc + thức nghĩa thành phần: tích + mộc + thức