積極地

tích cực địa

Hán Việt: tích cực địa

Tổng quan

tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi, có hiệu lực mạnh mẽ, hăng hái

Cấu tạo: (tích) + (cực) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi, có hiệu lực mạnh mẽ, hăng hái