積穀備荒

tích cốc bị hoang

Hán Việt: tích cốc bị hoang

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (cốc) + (bị) + (hoang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 積穀備荒 īgǔbèihuāng f.e. be prepared for rainy days