积谷防饥 tích cốc phòng cơ Hán Việt: tích cốc phòng cơ Tổng quan Cấu tạo: 积 (tích) + 谷 (cốc) + 防 (phòng) + 饥 (cơ)Hán Việttích cốc phòng cơCấu tạo积 + 谷 + 防 + 饥 · tích + cốc + phòng + cơ nghĩa thành phần: tích + cốc + phòng + cơ