積累性
tích luy tính
Hán Việt: tích luy tính · Pinyin: jī lěi xìng
Tổng quan
tích lũy theo thời gian | mang tính chất tích lũy
Nghĩa
Việt
- Cihui tích lũy theo thời gian | mang tính chất tích lũy
Eng
- CC-CEDICT cumulative
- Cihui cumulative