積翠池 jī cuì chí · tích thúy trì Hán Việt: tích thúy trì · Pinyin: jī cuì chí Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 翠 (thúy) + 池 (trì)Pinyinjī cuì chíHán Việttích thúy trìCấu tạo積 + 翠 + 池 · tích + thúy + trì nghĩa thành phần: tích + thúy + trì