積聚心 tích tụ tâm Hán Việt: tích tụ tâm Tổng quan (術語)見六十心條。☸ Cấu tạo: 积 (tích) + 聚 (tụ) + 心 (tâm)Hán Việttích tụ tâmCấu tạo积 + 聚 + 心 · tích + tụ + tâm nghĩa thành phần: tích + tụ + tâm Nghĩa ViệtCihui (術語)見六十心條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa积聚物 · 积聚的 · 积聚者 · 积聚 · 積聚精要心 · 积聚力量 · 积聚浓缩