積肥坑 jī féi kēng · tích phì khanh Hán Việt: tích phì khanh · Pinyin: jī féi kēng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 肥 (phì) + 坑 (khanh)Pinyinjī féi kēngHán Việttích phì khanhCấu tạo積 + 肥 + 坑 · tích + phì + khanh nghĩa thành phần: tích + phì + khanh