積草池 jī cǎo chí · tích thảo trì Hán Việt: tích thảo trì · Pinyin: jī cǎo chí Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 草 (thảo) + 池 (trì)Pinyinjī cǎo chíHán Việttích thảo trìCấu tạo積 + 草 + 池 · tích + thảo + trì nghĩa thành phần: tích + thảo + trì