積起的 tích khởi đích Hán Việt: tích khởi đích Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 起 (khởi) + 的 (đích)Hán Việttích khởi đíchCấu tạo積 + 起 + 的 · tích + khởi + đích nghĩa thành phần: tích + khởi + đích