穗狀的 tuệ trạng đích Hán Việt: tuệ trạng đích Tổng quan có tua, như tua Cấu tạo: 穗 (tuệ) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttuệ trạng đíchCấu tạo穗 + 狀 + 的 · tuệ + trạng + đích nghĩa thành phần: tuệ + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui có tua, như tua