秽盖庑 huì gài wǔ · uế cái vũ Hán Việt: uế cái vũ · Pinyin: huì gài wǔ Tổng quan Cấu tạo: 秽 (uế) + 盖 (cái) + 庑 (vũ)Pinyinhuì gài wǔHán Việtuế cái vũCấu tạo秽 + 盖 + 庑 · uế + cái + vũ nghĩa thành phần: uế + cái + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用禾秆为顶的廊屋。Tân Hoa Tự Điển 1.用禾秆为顶的廊屋。