穩住架 wěn zhù jià · ổn trụ giá Hán Việt: ổn trụ giá · Pinyin: wěn zhù jià Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 住 (trụ) + 架 (giá)Pinyinwěn zhù jiàHán Việtổn trụ giáCấu tạo穩 + 住 + 架 · ổn + trụ + giá nghĩa thành phần: ổn + trụ + giá Nghĩa EngCihui 穩住架 ěnzhu jià v.o. <coll.> compose oneself