穩健作風 ổn kiện tác phong Hán Việt: ổn kiện tác phong Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 健 (kiện) + 作 (tác) + 風 (phong)Hán Việtổn kiện tác phongCấu tạo穩 + 健 + 作 + 風 · ổn + kiện + tác + phong nghĩa thành phần: ổn + kiện + tác + phong Nghĩa EngCihui 穩健作風 ěnjiàn zuòfēng n. steady style of work