穩勁兒 ổn kính nhi Hán Việt: ổn kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtổn kính nhiCấu tạo穩 + 勁 + 兒 · ổn + kính + nhi nghĩa thành phần: ổn + kính + nhi Nghĩa EngCihui 穩勁兒 ěnjìnr n. <coll.> calmness (of a person)