穩壓器 wěn yā qì · ổn áp khí Hán Việt: ổn áp khí · Pinyin: wěn yā qì Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 壓 (áp) + 器 (khí)Pinyinwěn yā qìHán Việtổn áp khíCấu tạo穩 + 壓 + 器 · ổn + áp + khí nghĩa thành phần: ổn + áp + khí