穩定器 wěn dìng qì · ổn định khí Hán Việt: ổn định khí · Pinyin: wěn dìng qì Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 器 (khí)Pinyinwěn dìng qìHán Việtổn định khíCấu tạo穩 + 定 + 器 · ổn + định + khí nghĩa thành phần: ổn + định + khí