穩定子 ổn định tử Hán Việt: ổn định tử Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 子 (tử)Hán Việtổn định tửCấu tạo穩 + 定 + 子 · ổn + định + tử nghĩa thành phần: ổn + định + tử