穩定幣 wěn dìng bì · ổn định tệ Hán Việt: ổn định tệ · Pinyin: wěn dìng bì Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 幣 (tệ)Pinyinwěn dìng bìHán Việtổn định tệCấu tạo穩 + 定 + 幣 · ổn + định + tệ nghĩa thành phần: ổn + định + tệ Nghĩa EngCC-CEDICT stablecoinCihui stablecoin