穩穩紮扎 wěn wěn zhā zhā · ổn ổn trát trát Hán Việt: ổn ổn trát trát · Pinyin: wěn wěn zhā zhā Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 穩 (ổn) + 紮 (trát) + 扎 (trát)Pinyinwěn wěn zhā zhāHán Việtổn ổn trát trátCấu tạo穩 + 穩 + 紮 + 扎 · ổn + ổn + trát + trát nghĩa thành phần: ổn + ổn + trát + trát