穩靜的

ổn tĩnh đích

Hán Việt: ổn tĩnh đích

Tổng quan

(Ê,cốt) nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng, điềm đạm trinh trắng, trinh tiết; dịu dàng như một trinh nữ

Cấu tạo: (ổn) + (tĩnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ê,cốt) nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng, điềm đạm trinh trắng, trinh tiết; dịu dàng như một trinh nữ