穰穰满家 ráng ráng mǎn jiā·nhương nhương mãn gia Hán Việt: nhương nhương mãn gia · Pinyin: ráng ráng mǎn jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 穰穰:丰盛。形容获得丰收,粮食满仓。 Cấu tạo: 穰 (nhương) + 穰 (nhương) + 滿 (mãn) + 家 (gia)Pinyinráng ráng mǎn jiāHán Việtnhương nhương mãn giaCấu tạo穰 + 穰 + 滿 + 家 · nhương + nhương + mãn + gia nghĩa thành phần: nhương + nhương + mãn + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穰穰:丰盛。形容获得丰收,粮食满仓。 Từ liên quan Gần nghĩa穰穰劳劳 · 穰穰勞勞 · 穰穰垓垓