穰穰滿家
nhương nhương mãn gia
Hán Việt: nhương nhương mãn gia · Pinyin: ráng ráng mǎn jiā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穰穰:丰盛。形容获得丰收,粮食满仓。
- Tân Hoa Tự Điển 穰穰丰盛。形容获得丰收,粮食满仓。
Hán Việt: nhương nhương mãn gia · Pinyin: ráng ráng mǎn jiā