穰穰滿家 ráng ráng mǎn jiā · nhương nhương mãn gia Hán Việt: nhương nhương mãn gia · Pinyin: ráng ráng mǎn jiā Tổng quan Cấu tạo: 穰 (nhương) + 穰 (nhương) + 滿 (mãn) + 家 (gia)Pinyinráng ráng mǎn jiāHán Việtnhương nhương mãn giaCấu tạo穰 + 穰 + 滿 + 家 · nhương + nhương + mãn + gia nghĩa thành phần: nhương + nhương + mãn + gia