穴頭兒

huyệt đầu nhi

Hán Việt: huyệt đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穴頭兒 uétóur ►See ²xuétóu