穴字頭 xuè zì tóu · huyệt tự đầu Hán Việt: huyệt tự đầu · Pinyin: xuè zì tóu Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 字 (tự) + 頭 (đầu)Pinyinxuè zì tóuHán Việthuyệt tự đầuCấu tạo穴 + 字 + 頭 · huyệt + tự + đầu nghĩa thành phần: huyệt + tự + đầu