穴居人

xué jū rén huyệt cư nhân

Hán Việt: huyệt cư nhân · Pinyin: xué jū rén

Tổng quan

người sống trong hang

Cấu tạo: (huyệt) + (cư) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sống trong hang

Eng

  • CC-CEDICT cave man
  • Cihui cave man

ja

  • JMdict cave dweller|caveman