穴螽科 xué zhōng kē · huyệt chung khoa Hán Việt: huyệt chung khoa · Pinyin: xué zhōng kē Tổng quan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 螽 (chung) + 科 (khoa)Pinyinxué zhōng kēHán Việthuyệt chung khoaCấu tạo穴 + 螽 + 科 · huyệt + chung + khoa nghĩa thành phần: huyệt + chung + khoa