穴裂口

huyệt liệt khẩu

Hán Việt: huyệt liệt khẩu

Tổng quan

vt của Ordinary Seaman, vt của Odnance Survey, ngoại cỡ, quá khổ (outside)

Cấu tạo: (huyệt) + (liệt) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vt của Ordinary Seaman, vt của Odnance Survey, ngoại cỡ, quá khổ (outside)