穴見

xué jiàn huyệt kiến

Hán Việt: huyệt kiến · Pinyin: xué jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一孔之见。谓所见不广。

Eng

  • Cihui 穴見 uéjiàn n. limited view

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浅见 · 肤见