膚見 fū jiàn · phu kiến Hán Việt: phu kiến · Pinyin: fū jiàn Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 見 (kiến)Pinyinfū jiànHán Việtphu kiếnCấu tạo膚 + 見 · phu + kiến nghĩa thành phần: phu + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅薄的见解。Tân Hoa Tự Điển 1.浅薄的见解。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa浅见 · 穴见