究其實 cứu kì thật Hán Việt: cứu kì thật Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 其 (kì) + 實 (thật)Hán Việtcứu kì thậtCấu tạo究 + 其 + 實 · cứu + kì + thật nghĩa thành phần: cứu + kì + thật Nghĩa EngCihui 究其實 iūqíshí adv. in reality/fact