究真兒 jiū zhēn ér · cứu chân nhi Hán Việt: cứu chân nhi · Pinyin: jiū zhēn ér Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 真 (chân) + 兒 (nhi)Pinyinjiū zhēn érHán Việtcứu chân nhiCấu tạo究 + 真 + 兒 · cứu + chân + nhi nghĩa thành phần: cứu + chân + nhi